口袋妖怪

kǒu dài yāo guàikhẩu đại yêu quái

Hán Việt: khẩu đại yêu quái · Pinyin: kǒu dài yāo guài

Tổng quan

Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 妖 (yêu) + 怪 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pokemon
  • Tần suất từ Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)

Eng

  • Cihui Pokémon (Japanese media franchise)
  • Tần suất từ Pokémon (Japanese media franchise)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口袋罪 · 口袋饼 · 口袋怪兽 · 口袋战术 · 口袋戰術 · 口袋书 · 口袋儿 · 口袋阵