口角
khẩu giác
Hán Việt: khẩu giác · Pinyin: kǒu jiǎo
Tổng quan
khóe miệng | cãi cọ | tranh cãi | cuộc tranh luận giận dữ óc miệng, tức hai bên mép — Dùng lời nói để dành hơn thua. khẩu giác khẩu giác ☆Góc miệng, tức hai bên mép — Dùng lời nói để dành hơn thua.
Nghĩa
Việt
- Cihui khóe miệng | cãi cọ | tranh cãi | cuộc tranh luận giận dữ óc miệng, tức hai bên mép — Dùng lời nói để dành hơn thua. khẩu giác khẩu giác ☆Góc miệng, tức hai bên mép — Dùng lời nói để dành hơn thua.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.嘴、嘴邊。唐.韓愈〈苦寒〉詩:「濁醪沸入喉,口角如銜箝。」 2.說話的技巧。《紅樓夢》第一六回:「我那裡照管得這些事!見識又淺、口角又笨、心腸又直率,人家給個棒槌,我就認作針。」 3.說話時的慣用語。《程乙本紅樓夢》第二四回:「這原是富貴公子的口角,那裡還記在心上,因而便忘懷了。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 言語上的爭執或衝突。《初刻拍案驚奇》卷六:「奴與官人匹配以來,並無半句口角,半點差池,今有大罪在身,只欠一死。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘴边:~流诞|~生风(形容说话流利)。kǒujué。
Eng
- CC-CEDICT corner of the mouth
- CC-CEDICT altercation; wrangle; angry argument
- Cihui corner of the mouth
ja
- JMdict corners of the mouth