口语的形式

khẩu ngữ đích hình thức

Hán Việt: khẩu ngữ đích hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức nói
  • Biên soạn spoken form

Eng

  • Cihui 口語的形式 ǒuyǔ de xíngshì n. <lg.> spoken form

Từ liên quan

Gần nghĩa

口语或标语 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式主义 · 口语沟通 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯