口语翻译 khẩu ngữ phiên dịch Hán Việt: khẩu ngữ phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 語 (ngữ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtkhẩu ngữ phiên dịchTừ loạidanhCấu tạo口 + 語 + 翻 + 譯 · khẩu + ngữ + phiên + dịch nghĩa thành phần: khẩu + ngữ + phiên + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch nóiBiên soạn speech/voice translationEngCihui 口語翻譯 ǒuyǔ fānyì n. <lg.> speech/voice translation Từ liên quan Gần nghĩa口语沟通 · 翻譯官職 · 口语或标语 · 口语的 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机