口說無憑

kǒu shuō wú píng khẩu thuyết vô bằng

Hán Việt: khẩu thuyết vô bằng · Pinyin: kǒu shuō wú píng

Tổng quan

(thành ngữ) không thể dựa vào thỏa thuận miệng | ai đó nói gì đó không có nghĩa là đúng

Cấu tạo: (khẩu) + (thuyết) + (vô) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không thể dựa vào thỏa thuận miệng | ai đó nói gì đó không có nghĩa là đúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单凭口说,不足为据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单凭口说,不足为据。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) you can't rely on a verbal agreement; just because sb says sth, doesn't mean it's true
  • Cihui 口說無憑 ǒushuōwúpíng f.e. oral agreement is not binding

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

有案可稽