有案可稽
hữu án khả kê
Hán Việt: hữu án khả kê · Pinyin: yǒu àn kě jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有文案可查。比喻證據確鑿,難以否認。如:「白紙黑字,有案可稽,你還敢狡辯!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 案:案卷,文件;稽:查考。指有证据可查。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"有案可查"。
- Tân Hoa Tự Điển 案案卷,文书;稽查考。指有证据可查。
Eng
- Cihui 有案可稽 ǒu àn kě jī v.p. be matter of record