口述備忘錄 khẩu thuật bị vong lục Hán Việt: khẩu thuật bị vong lục Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 述 (thuật) + 備 (bị) + 忘 (vong) + 錄 (lục)Hán Việtkhẩu thuật bị vong lụcCấu tạo口 + 述 + 備 + 忘 + 錄 · khẩu + thuật + bị + vong + lục nghĩa thành phần: khẩu + thuật + bị + vong + lục Nghĩa EngCihui dictate memo