口裏擺菜碟兒

khẩu lí bãi thái điệp nhi

Hán Việt: khẩu lí bãi thái điệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (lí) + (bãi) + (thái) + (điệp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口裡擺菜碟兒 ǒuli bǎi càidier v.p. <coll.> pay lip service