口齒不清地 khẩu xỉ bất thanh địa Hán Việt: khẩu xỉ bất thanh địa Tổng quan ngọng nghịu Cấu tạo: 口 (khẩu) + 齒 (xỉ) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 地 (địa)Hán Việtkhẩu xỉ bất thanh địaCấu tạo口 + 齒 + 不 + 清 + 地 · khẩu + xỉ + bất + thanh + địa nghĩa thành phần: khẩu + xỉ + bất + thanh + địa Nghĩa ViệtCihui ngọng nghịu