古代世界的 cổ đại thế giới đích Hán Việt: cổ đại thế giới đích Tổng quan thời xa xưa Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việtcổ đại thế giới đíchTừ loạitínhCấu tạo古 + 代 + 世 + 界 + 的 · cổ + đại + thế + giới + đích nghĩa thành phần: cổ + đại + thế + giới + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thế giới cũTần suất từ thời xa xưaMainlandKaggle Zh-Vi old-worldEngTần suất từ old-world Từ liên quan Gần nghĩa古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的遗物 · 古代石壁画 · 古代罗马的 · 古代巨鸟 · 古代北欧人 · 古代希腊语