古代世界的 cổ đại thế giới đích Hán Việt: cổ đại thế giới đích Tổng quan thời xa xưa Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 世 (thế) + 界 (giới) + 的 (đích)Hán Việtcổ đại thế giới đíchCấu tạo古 + 代 + 世 + 界 + 的 · cổ + đại + thế + giới + đích nghĩa thành phần: cổ + đại + thế + giới + đích Nghĩa ViệtCihui thời xa xưa