古代北歐人 cổ đại bắc âu nhân Hán Việt: cổ đại bắc âu nhân Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 北 (bắc) + 歐 (âu) + 人 (nhân)Hán Việtcổ đại bắc âu nhânCấu tạo古 + 代 + 北 + 歐 + 人 · cổ + đại + bắc + âu + nhân nghĩa thành phần: cổ + đại + bắc + âu + nhân Nghĩa EngCihui Northman