古代北欧人 cổ đại bắc âu nhân Hán Việt: cổ đại bắc âu nhân Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 北 (bắc) + 歐 (âu) + 人 (nhân)Hán Việtcổ đại bắc âu nhânTừ loạidanhCấu tạo古 + 代 + 北 + 歐 + 人 · cổ + đại + bắc + âu + nhân nghĩa thành phần: cổ + đại + bắc + âu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người Bắc Âu cổMainlandKaggle Zh-Vi NorthmanEngCihui Northman Từ liên quan Gần nghĩa古代世界的 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的遗物 · 古代石壁画 · 古代罗马的 · 古代巨鸟 · 古代希腊语