古代北歐傳說
cổ đại bắc âu truyện thuyết
Hán Việt: cổ đại bắc âu truyện thuyết · Pinyin: gǔ dài běi ōu chuán shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 北 (bắc) + 歐 (âu) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)
Hán Việt: cổ đại bắc âu truyện thuyết · Pinyin: gǔ dài běi ōu chuán shuō
Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 北 (bắc) + 歐 (âu) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)