古代希臘語 gǔ dài xī là yǔ · cổ đại hi lạp ngữ Hán Việt: cổ đại hi lạp ngữ · Pinyin: gǔ dài xī là yǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 語 (ngữ)Pinyingǔ dài xī là yǔHán Việtcổ đại hi lạp ngữCấu tạo古 + 代 + 希 + 臘 + 語 · cổ + đại + hi + lạp + ngữ nghĩa thành phần: cổ + đại + hi + lạp + ngữ