古代挪威人 cổ đại na uy nhân Hán Việt: cổ đại na uy nhân Tổng quan người Na,uy Cấu tạo: 古 (cổ) + 代 (đại) + 挪 (na) + 威 (uy) + 人 (nhân)Hán Việtcổ đại na uy nhânCấu tạo古 + 代 + 挪 + 威 + 人 · cổ + đại + na + uy + nhân nghĩa thành phần: cổ + đại + na + uy + nhân Nghĩa ViệtCihui người Na,uy