古代的遺物

cổ đại đích di vật

Hán Việt: cổ đại đích di vật

Tổng quan

tình trạng cổ xưa, đời xưa, người đời xưa, cổ nhân, (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ, (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa

Cấu tạo: (cổ) + (đại) + (đích) + (di) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng cổ xưa, đời xưa, người đời xưa, cổ nhân, (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ, (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa