古代石壁畫

cổ đại thạch bích họa

Hán Việt: cổ đại thạch bích họa

Tổng quan

hình tượng (để diễn đạt), lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)

Cấu tạo: (cổ) + (đại) + (thạch) + (bích) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình tượng (để diễn đạt), lỗi chữ hình vẽ (của người nguyên thuỷ)