古典主义地 cổ điển chủ nghĩa địa Hán Việt: cổ điển chủ nghĩa địa Tổng quan kinh điển, cổ điển Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 地 (địa)Hán Việtcổ điển chủ nghĩa địaTừ loạitrạngCấu tạo古 + 典 + 主 + 義 + 地 · cổ + điển + chủ + nghĩa + địa nghĩa thành phần: cổ + điển + chủ + nghĩa + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Theo lối cổ điểnMainlandKaggle Zh-Vi classically Từ liên quan Gần nghĩa古典主义的 · 古典的学识 · 古典主义 · 古典主義 · 古典作品 · 古典文学 · 古典语言 · 古典音乐