古典主義地 cổ điển chủ nghĩa địa Hán Việt: cổ điển chủ nghĩa địa Tổng quan kinh điển, cổ điển Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 地 (địa)Hán Việtcổ điển chủ nghĩa địaCấu tạo古 + 典 + 主 + 義 + 地 · cổ + điển + chủ + nghĩa + địa nghĩa thành phần: cổ + điển + chủ + nghĩa + địa Nghĩa ViệtCihui kinh điển, cổ điển