古典主義者 cổ điển chủ nghĩa giả Hán Việt: cổ điển chủ nghĩa giả Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)Hán Việtcổ điển chủ nghĩa giảCấu tạo古 + 典 + 主 + 義 + 者 · cổ + điển + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: cổ + điển + chủ + nghĩa + giả Nghĩa EngCihui classicist