古典主義者

cổ điển chủ nghĩa giả

Hán Việt: cổ điển chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (điển) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui classicist

ja

  • JMdict classicist