古典拉丁語 gǔdiǎn Lādīngyǔ · cổ điển lạp đinh ngữ Hán Việt: cổ điển lạp đinh ngữ · Pinyin: gǔdiǎn Lādīngyǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 典 (điển) + 拉 (lạp) + 丁 (đinh) + 語 (ngữ)Pinyingǔdiǎn LādīngyǔHán Việtcổ điển lạp đinh ngữCấu tạo古 + 典 + 拉 + 丁 + 語 · cổ + điển + lạp + đinh + ngữ nghĩa thành phần: cổ + điển + lạp + đinh + ngữ Nghĩa EngCihui Classical Latin