古典語文學家

gǔ diǎn yǔ wén xué jiā cổ điển ngữ văn học gia

Hán Việt: cổ điển ngữ văn học gia · Pinyin: gǔ diǎn yǔ wén xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (điển) + (ngữ) + (văn) + (học) + (gia)