古吉蘭瓦拉

Gǔjílánwǎlā cổ cát lan ngõa lạp

Hán Việt: cổ cát lan ngõa lạp · Pinyin: Gǔjílánwǎlā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (cát) + (lan) + (ngõa) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Gujranwala