古吉拉特語 Gǔjílātè-yǔ · cổ cát lạp đặc ngữ Hán Việt: cổ cát lạp đặc ngữ · Pinyin: Gǔjílātè-yǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 吉 (cát) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 語 (ngữ)PinyinGǔjílātè-yǔHán Việtcổ cát lạp đặc ngữCấu tạo古 + 吉 + 拉 + 特 + 語 · cổ + cát + lạp + đặc + ngữ nghĩa thành phần: cổ + cát + lạp + đặc + ngữ Nghĩa EngCihui Gujarati