古地理階段 cổ địa lí giai đoạn Hán Việt: cổ địa lí giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 地 (địa) + 理 (lí) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtcổ địa lí giai đoạnCấu tạo古 + 地 + 理 + 階 + 段 · cổ + địa + lí + giai + đoạn nghĩa thành phần: cổ + địa + lí + giai + đoạn Nghĩa EngCihui palstage