古埃及歷史 gǔ āi jí lì shǐ · cổ ai cập lịch sử Hán Việt: cổ ai cập lịch sử · Pinyin: gǔ āi jí lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 埃 (ai) + 及 (cập) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyingǔ āi jí lì shǐHán Việtcổ ai cập lịch sửCấu tạo古 + 埃 + 及 + 歷 + 史 · cổ + ai + cập + lịch + sử nghĩa thành phần: cổ + ai + cập + lịch + sử