古埃及歷法

gǔ āi jí lì fǎ cổ ai cập lịch pháp

Hán Việt: cổ ai cập lịch pháp · Pinyin: gǔ āi jí lì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (ai) + (cập) + (lịch) + (pháp)