古希臘建築 gǔ xī là jiàn zhú · cổ hi lạp kiến trúc Hán Việt: cổ hi lạp kiến trúc · Pinyin: gǔ xī là jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyingǔ xī là jiàn zhúHán Việtcổ hi lạp kiến trúcCấu tạo古 + 希 + 臘 + 建 + 築 · cổ + hi + lạp + kiến + trúc nghĩa thành phần: cổ + hi + lạp + kiến + trúc