古希臘七賢 gǔ xī là qī xián · cổ hi lạp thất hiền Hán Việt: cổ hi lạp thất hiền · Pinyin: gǔ xī là qī xián Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 七 (thất) + 賢 (hiền)Pinyingǔ xī là qī xiánHán Việtcổ hi lạp thất hiềnCấu tạo古 + 希 + 臘 + 七 + 賢 · cổ + hi + lạp + thất + hiền nghĩa thành phần: cổ + hi + lạp + thất + hiền