古希臘哲學家

gǔ xī là zhé xué jiā cổ hi lạp triết học gia

Hán Việt: cổ hi lạp triết học gia · Pinyin: gǔ xī là zhé xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hi) + (lạp) + (triết) + (học) + (gia)