古德曼函數 cổ đức mạn hàm sổ Hán Việt: cổ đức mạn hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 德 (đức) + 曼 (mạn) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtcổ đức mạn hàm sổCấu tạo古 + 德 + 曼 + 函 + 數 · cổ + đức + mạn + hàm + sổ nghĩa thành phần: cổ + đức + mạn + hàm + sổ Nghĩa EngCihui Gudermannian