古怪的姓氏 gǔ guài de xìng shì · cổ quái đích tính thị Hán Việt: cổ quái đích tính thị · Pinyin: gǔ guài de xìng shì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 姓 (tính) + 氏 (thị)Pinyingǔ guài de xìng shìHán Việtcổ quái đích tính thịCấu tạo古 + 怪 + 的 + 姓 + 氏 · cổ + quái + đích + tính + thị nghĩa thành phần: cổ + quái + đích + tính + thị