古怪的姿態 cổ quái đích tư thái Hán Việt: cổ quái đích tư thái Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 怪 (quái) + 的 (đích) + 姿 (tư) + 態 (thái)Hán Việtcổ quái đích tư tháiCấu tạo古 + 怪 + 的 + 姿 + 態 · cổ + quái + đích + tư + thái nghĩa thành phần: cổ + quái + đích + tư + thái Nghĩa EngCihui antics