古文手抄本 gǔ wén shǒu chāo běn · cổ văn thủ sao bổn Hán Việt: cổ văn thủ sao bổn · Pinyin: gǔ wén shǒu chāo běn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 文 (văn) + 手 (thủ) + 抄 (sao) + 本 (bổn)Pinyingǔ wén shǒu chāo běnHán Việtcổ văn thủ sao bổnCấu tạo古 + 文 + 手 + 抄 + 本 · cổ + văn + thủ + sao + bổn nghĩa thành phần: cổ + văn + thủ + sao + bổn