古文物研究

gǔ wén wù yán jiū cổ văn vật nghiên cứu

Hán Việt: cổ văn vật nghiên cứu · Pinyin: gǔ wén wù yán jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (văn) + (vật) + (nghiên) + (cứu)