古板守舊的 cổ bản thủ cựu đích Hán Việt: cổ bản thủ cựu đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 板 (bản) + 守 (thủ) + 舊 (cựu) + 的 (đích)Hán Việtcổ bản thủ cựu đíchCấu tạo古 + 板 + 守 + 舊 + 的 · cổ + bản + thủ + cựu + đích nghĩa thành phần: cổ + bản + thủ + cựu + đích Nghĩa EngCihui squaresville