古熱帶區的 cổ nhiệt đái khu đích Hán Việt: cổ nhiệt đái khu đích Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 區 (khu) + 的 (đích)Hán Việtcổ nhiệt đái khu đíchCấu tạo古 + 熱 + 帶 + 區 + 的 · cổ + nhiệt + đái + khu + đích nghĩa thành phần: cổ + nhiệt + đái + khu + đích Nghĩa EngCihui palaeotropical