古特納霍拉 gǔ té nà huò lā · cổ đặc nạp hoắc lạp Hán Việt: cổ đặc nạp hoắc lạp · Pinyin: gǔ té nà huò lā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 特 (đặc) + 納 (nạp) + 霍 (hoắc) + 拉 (lạp)Pinyingǔ té nà huò lāHán Việtcổ đặc nạp hoắc lạpCấu tạo古 + 特 + 納 + 霍 + 拉 · cổ + đặc + nạp + hoắc + lạp nghĩa thành phần: cổ + đặc + nạp + hoắc + lạp