古特納霍拉

gǔ té nà huò lā cổ đặc nạp hoắc lạp

Hán Việt: cổ đặc nạp hoắc lạp · Pinyin: gǔ té nà huò lā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đặc) + (nạp) + (hoắc) + (lạp)