古登堡計劃 gǔ dēng bǎo jì huà · cổ đăng bảo kế hoạch Hán Việt: cổ đăng bảo kế hoạch · Pinyin: gǔ dēng bǎo jì huà Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyingǔ dēng bǎo jì huàHán Việtcổ đăng bảo kế hoạchCấu tạo古 + 登 + 堡 + 計 + 劃 · cổ + đăng + bảo + kế + hoạch nghĩa thành phần: cổ + đăng + bảo + kế + hoạch