古羅馬廣場 gǔ luó mǎ guǎng chǎng · cổ la mã quảng tràng Hán Việt: cổ la mã quảng tràng · Pinyin: gǔ luó mǎ guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyingǔ luó mǎ guǎng chǎngHán Việtcổ la mã quảng tràngCấu tạo古 + 羅 + 馬 + 廣 + 場 · cổ + la + mã + quảng + tràng nghĩa thành phần: cổ + la + mã + quảng + tràng