古羅馬貨幣 cổ la mã hóa tệ Hán Việt: cổ la mã hóa tệ Tổng quan đồng đơnariut (tiền La,mã) Cấu tạo: 古 (cổ) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Hán Việtcổ la mã hóa tệCấu tạo古 + 羅 + 馬 + 貨 + 幣 · cổ + la + mã + hóa + tệ nghĩa thành phần: cổ + la + mã + hóa + tệ Nghĩa ViệtCihui đồng đơnariut (tiền La,mã)