古老的鄉鎮 cổ lão đích hương trấn Hán Việt: cổ lão đích hương trấn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 老 (lão) + 的 (đích) + 鄉 (hương) + 鎮 (trấn)Hán Việtcổ lão đích hương trấnCấu tạo古 + 老 + 的 + 鄉 + 鎮 · cổ + lão + đích + hương + trấn nghĩa thành phần: cổ + lão + đích + hương + trấn Nghĩa EngCihui East Jesus