古董收藏家

gǔ dǒng shōu cáng jiācổ đổng thu tàng gia

Hán Việt: cổ đổng thu tàng gia · Pinyin: gǔ dǒng shōu cáng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sưu tập đồ cổ

Đức

  • Handedict Antiquitätensammler

Từ liên quan

Gần nghĩa

古董商人 · 古董自行车