古董收藏家 gǔ dǒng shōu cáng jiā · cổ đổng thu tàng gia Hán Việt: cổ đổng thu tàng gia · Pinyin: gǔ dǒng shōu cáng jiā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 收 (thu) + 藏 (tàng) + 家 (gia)Pinyingǔ dǒng shōu cáng jiāHán Việtcổ đổng thu tàng giaCấu tạo古 + 董 + 收 + 藏 + 家 · cổ + đổng + thu + tàng + gia nghĩa thành phần: cổ + đổng + thu + tàng + gia