古蘇格蘭人 cổ tô cách lan nhân Hán Việt: cổ tô cách lan nhân Tổng quan (thơ ca) (thuộc) Ê,cốt Cấu tạo: 古 (cổ) + 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)Hán Việtcổ tô cách lan nhânCấu tạo古 + 蘇 + 格 + 蘭 + 人 · cổ + tô + cách + lan + nhân nghĩa thành phần: cổ + tô + cách + lan + nhân Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) (thuộc) Ê,cốt