古諾爾斯語

gǔ nuò ěr sī yǔ cổ nặc nhĩ tư ngữ

Hán Việt: cổ nặc nhĩ tư ngữ · Pinyin: gǔ nuò ěr sī yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nặc) + (nhĩ) + (tư) + (ngữ)