古道熱腸

gǔ dào rè cháng cổ đạo nhiệt tràng

Hán Việt: cổ đạo nhiệt tràng · Pinyin: gǔ dào rè cháng

Tổng quan

chân thực nhiệt tình: đối đãi nhiệt tình

Cấu tạo: (cổ) + (đạo) + (nhiệt) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân thực nhiệt tình: đối đãi nhiệt tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古道:上古时代的风俗习惯,形容厚道;热肠:热心肠。指待人真诚、热情。
  • Tân Hoa Tự Điển 指待人真挚、热情。
  • Tân Hoa Tự Điển 古道上古时代的风俗习惯,形容厚道;热肠热心肠。指待人真诚、热情。

Eng

  • Cihui 古道熱腸 ǔdàorècháng f.e. considerate and warm-hearted (of behavior)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

人心不古