古騰堡聖經

gǔ téng bǎo shèng jīng cổ đằng bảo thánh kinh

Hán Việt: cổ đằng bảo thánh kinh · Pinyin: gǔ téng bǎo shèng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đằng) + (bảo) + (thánh) + (kinh)