古高地德语 cổ cao địa đức ngữ Hán Việt: cổ cao địa đức ngữ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 高 (cao) + 地 (địa) + 德 (đức) + 语 (ngữ)Hán Việtcổ cao địa đức ngữCấu tạo古 + 高 + 地 + 德 + 语 · cổ + cao + địa + đức + ngữ nghĩa thành phần: cổ + cao + địa + đức + ngữ Nghĩa EngCihui Old High German