古默斯巴赫 gǔ mò sī bā hè · cổ mặc tư ba hách Hán Việt: cổ mặc tư ba hách · Pinyin: gǔ mò sī bā hè Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 默 (mặc) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyingǔ mò sī bā hèHán Việtcổ mặc tư ba háchCấu tạo古 + 默 + 斯 + 巴 + 赫 · cổ + mặc + tư + ba + hách nghĩa thành phần: cổ + mặc + tư + ba + hách