句句 cú cú Hán Việt: cú cú Tổng quan những câu Cấu tạo: 句 (cú) + 句 (cú)Hán Việtcú cúTừ loạidanhCấu tạo句 + 句 · cú + cú nghĩa thành phần: cú + cú Nghĩa ViệtCihui (雜語)一句一句也。文句記一上曰:「妙法之唱,非唯正宗,二十八品俱名妙故。故品品之內,咸具體等。句句之下,通結妙名。」言法華經之一字一句,悉詮圓妙之理也。☸Tần suất từ những câu Từ liên quan Gần nghĩa句句实话 · 句偈 · 句号 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容