句子式比较

cú tử thức bỉ giác

Hán Việt: cú tử thức bỉ giác

Tổng quan

Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 式 (thức) + 比 (bỉ) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh câu
  • Biên soạn sentential comparison

Eng

  • Cihui 句子式比較 ùzishì bǐjiào n. <lg.> sentential comparison

Từ liên quan

Gần nghĩa

比較語言學 · 比较体格学 · 比较语言学 · 比较运算符 · 句子成分 · 句子构造 · 比較價格 · 比较价格