句子式比較

cú tử thức bỉ giác

Hán Việt: cú tử thức bỉ giác

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (tử) + (thức) + (bỉ) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 句子式比較 ùzishì bǐjiào n. <lg.> sentential comparison